Nội dung chính
Sả không chỉ là gia vị quen thuộc mà còn chứa nhiều hợp chất chống oxy hoá, được nghiên cứu về khả năng tác động lên tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm.
Thực hư công dụng của cây sả trong phòng thí nghiệm
Cây sả (cỏ chanh) đã được dùng rộng rãi trong ẩm thực và y học dân gian. Nhiều công trình khoa học cho thấy các hợp chất sinh học trong sả, đặc biệt là citral, có tiềm năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, hầu hết các kết quả này vẫn chỉ ở mức thí nghiệm in vitro hoặc trên mô hình động vật.
Theo một nghiên cứu công bố trên Cancer Letters (2002), chiết xuất sả giảm 45% kích thước khối u gan giai đoạn sớm ở chuột so với nhóm đối chứng. Một nghiên cứu khác trên Fundamental & Clinical Pharmacology cho thấy citral kích hoạt quá trình apoptosis ở tế bào ung thư vú trong ống nghiệm. Tại Đại học Ben‑Gurion (Israel), tinh dầu sả cũng gây apoptosis ở các dòng tế bào ung thư mà không ảnh hưởng đáng kể tới tế bào lành.
Dù có những bằng chứng tiềm năng, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng chưa có dữ liệu lâm sàng đủ mạnh để khẳng định liều lượng an toàn và hiệu quả thực tế của sả trong điều trị ung thư người.
Lý do uống nước sả để hỗ trợ ngăn ngừa phát triển tế bào ung thư

Hỗ trợ hệ tiêu hoá khỏe mạnh
Sả đã được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm đầy hơi, kích thích tiêu hoá và khử mùi hôi miệng. Trà sả hoặc nước sả giúp làm dịu dạ dày, giảm các triệu chứng chậm tiêu, đầy bụng, buồn nôn và co thắt ruột. Khi hệ tiêu hoá hoạt động ổn định, cơ thể giảm viêm mạn tính – một yếu tố liên quan tới nhiều bệnh, trong đó có ung thư.
Hỗ trợ ngăn ngừa ung thư
Citral trong sả có khả năng kích hoạt apoptosis ở tế bào ung thư, trong khi ảnh hưởng tới tế bào lành rất ít. Ngoài ra, sả còn chứa beta‑carotene và các chất chống oxy hoá khác, giúp trung hòa gốc tự do – nguyên nhân gây tổn thương DNA và tăng nguy cơ ung thư.
Giúp chuyển hoá, thải độc cơ thể
Uống nước sả tăng bài tiết nước tiểu, hỗ trợ gan, thận và hệ tiết niệu loại bỏ các chất chuyển hoá dư thừa. Môi trường chuyển hoá lành mạnh giảm áp lực lên tế bào, gián tiếp làm giảm nguy cơ phát sinh các bất thường tế bào.
Kháng viêm và chống oxy hoá
Một nghiên cứu năm 2010 công bố trên Journal of Inflammation Research chỉ ra chiết xuất sả giảm đáng kể các chỉ số viêm trong mô thí nghiệm. Các chất chống oxy hoá mạnh mẽ trong sả cũng giúp giảm căng thẳng oxy hoá, một trong những nguyên nhân gây lão hoá và ung thư.

Những lưu ý cần biết khi sử dụng cây sả và tinh dầu sả
Sả an toàn khi dùng với liều lượng thông thường trong nấu ăn hoặc dùng dưới dạng trà. Tuy nhiên, tinh dầu sả đậm đặc hoặc liều cao có thể gây kích ứng dạ dày, gan và niêm mạc. Một số người có thể gặp chóng mặt, khô miệng hoặc tiểu nhiều.
Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ nên tránh dùng tinh dầu sả vì có thể kích thích tử cung hoặc gây ngộ độc.
Uống nước sả bao nhiêu là đủ?

Hãy pha loãng sả với nước lọc và có thể thêm mật ong, chanh hoặc gừng để tăng hương vị và lợi ích sức khỏe.
Khuyến cáo không quá 2‑3 cốc (khoảng 300‑450 ml) mỗi ngày. Dư thừa có thể gây ợ nóng, đau bụng hoặc khó tiêu, đặc biệt ở người có dạ dày nhạy cảm.
Có 3 thời điểm lý tưởng để uống nước sả:
- Buổi sáng: giúp tỉnh táo, tăng năng lượng và kích thích tiêu hoá.
- 30 phút sau bữa ăn: hỗ trợ tiêu hoá, giảm đầy hơi.
- Trước khi ngủ: thư giãn, giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ.
Bí quyết chế biến rau củ giúp ngăn ngừa tế bào ung thư– Chọn rau củ sạch: Rửa kỹ, ưu tiên mua thực phẩm hữu cơ để giảm tối đa dư lượng thuốc trừ sâu và các chất bảo quản. – Chế biến đúng cách: Ưu tiên hấp, luộc nhẹ hoặc nấu chín vừa. Tránh chiên, xào ở nhiệt độ cao vì có thể tạo ra các hợp chất gây ung thư như acrylamide. – Hạn chế dầu mỡ: Dầu quá nóng không chỉ làm tăng calo mà còn sinh ra các amin dị vòng (HCA) – chất có khả năng thúc đẩy ung thư. – Kiểm soát muối và đường: Không vượt quá 5 g muối và 25 g đường mỗi ngày để giảm nguy cơ tiểu đường, tăng huyết áp và các biến chứng liên quan tới ung thư. |
Kết luận
Sả là một thực vật giàu hợp chất chống oxy hoá và citral có tiềm năng hỗ trợ ngăn ngừa ung thư trong môi trường thí nghiệm. Tuy nhiên, nó không phải là “thần dược” và chưa có bằng chứng lâm sàng đủ mạnh để thay thế các phương pháp điều trị y tế. Để tận dụng tối đa lợi ích, hãy sử dụng sả như một phần của chế độ ăn cân bằng, kết hợp với lối sống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Bạn đã thử uống nước sả chưa? Hãy chia sẻ cảm nhận của mình ở phần bình luận và theo dõi chúng tôi để nhận thêm nhiều mẹo dinh dưỡng hữu ích.