Trang chủ Tin tứcTin trong nướcGiá lúa gạo tuần qua: Thị trường nội địa và xuất khẩu châu Á

Giá lúa gạo tuần qua: Thị trường nội địa và xuất khẩu châu Á

bởi Linh

Giá lúa gạo trong tuần vừa qua có xu hướng biến động trái chiều, phản ánh áp lực nhu cầu yếu và nguồn cung dồi dào trên cả thị trường nội địa và quốc tế.

Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá lúa tươi ở khu vực này cho thấy sự chênh lệch giữa các giống:

  • Lúa thơm: mức cao nhất 5.950 đ/kg, trung bình 5.664 đ/kg (giảm 64 đ/kg).
  • Lúa thường: mức cao nhất 5.550 đ/kg, trung bình 5.339 đ/kg (tăng 7 đ/kg).

Về gạo nguyên liệu lứt, loại 1 đạt mức cao nhất 8.750 đ/kg, trung bình 8.458 đ/kg (tăng 58 đ/kg); loại 2 trung bình 7.771 đ/kg, cao nhất 7.950 đ/kg (giảm 7 đ/kg).

Gạo xát trắng:

  • Loại 1: giảm 150 đ/kg, cao nhất 9.550 đ/kg, trung bình 9.320 đ/kg.
  • Loại 2: ổn định ở mức trung bình 8.870 đ/kg.

Phụ phẩm nông sản cũng có biến động đáng chú ý: cám tăng mạnh 507 đ/kg, trung bình 7.414 đ/kg; tấm tăng 23 đ/kg, trung bình 7.651 đ/kg.

Bốc xếp gạo Việt Nam xuất khẩu
Bốc xếp gạo Việt Nam xuất khẩu. Ảnh minh họa: TTXVN

Giá lúa tại các tỉnh miền Tây

Ở Cần Thơ, lúa Jasmine duy trì mức 8.400 đ/kg, trong khi các giống IR 5451, ST25 và OM 18 dao động từ 6.200 đ/kg đến 9.400 đ/kg. Tại Đồng Tháp, IR 50404 và OM 18 tăng lần lượt 100 đ/kg và 200 đ/kg. Vĩnh Long ghi nhận mức giá OM 5451 6.700 đ/kg và OM 4900 7.200 đ/kg, cả hai đều tăng 100 đ/kg. An Giang có xu hướng giảm 100‑200 đ/kg cho các giống OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451, trong khi IR 50404 vẫn duy trì mức 5.500‑5.600 đ/kg.

Giá gạo xuất khẩu trên thị trường châu Á

Trong tuần, giá gạo 5% tấm của Việt Nam duy trì khoảng 362‑366 USD/tấn, không có biến động đáng kể so với tuần trước. Tuy nhiên, các thương nhân tại TP.HCM cho biết khối lượng giao dịch vẫn “trầm lắng” do nhu cầu yếu và nguồn cung từ các đối thủ tăng.

Ở Ấn Độ, giá gạo 5% tấm giảm xuống 353‑358 USD/tấn (trước đó 355‑360 USD/tấn) và giá gạo trắng 5% tấm giảm còn 350‑354 USD/tấn. Nguyên nhân chính là nhu cầu giảm, đồng rupee yếu và kỳ vọng mùa vụ bội thu sẽ kéo giá xuống.

Thái Lan ghi nhận mức giá 5% tấm 370‑375 USD/tấn, mức thấp nhất kể từ 4/12/2025, phản ánh nhu cầu “yên ắng” và nguồn cung dư thừa. Tại Bangladesh, giá gạo nội địa vẫn ở mức cao, gây áp lực tài chính cho các hộ gia đình thu nhập thấp.

Đánh giá các thị trường nông sản toàn cầu

Thị trường ngô Mỹ tăng hơn 1% trong phiên 16/1, giúp thu hẹp mức giảm trước đó. Giá ngô giao kỳ hạn tháng 3/2026 lên 4,24 USD/bushel, trong khi lúa mì và đậu tương cũng tăng lên 5,18 USD/bushel và 10,57 USD/bushel tương ứng.

Giá ngô toàn tuần vẫn giảm hơn 4%, là mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 7/2025, do Bộ Nông nghiệp Mỹ công bố sản lượng và tồn kho cao hơn dự báo. Tuy nhiên, các hợp đồng bán ngô lớn đã kích hoạt lực mua đáy.

Giá lúa mì được hỗ trợ bởi các gói nhập khẩu mới, trong đó Saudi Arabia dự kiến mua 595.000 tấn. Các quỹ đầu tư hàng hóa cũng nắm giữ vị thế bán ròng lớn, tạo khả năng tăng giá khi người mua bù vị thế.

Đậu tương tiếp tục tăng nhờ nhu cầu ép dầu trong nước Mỹ, trong khi giá dầu cải Canada đạt mức cao nhất trong sáu tuần sau khi Trung Quốc giảm thuế nhập khẩu.

Giá cà phê trên thị trường quốc tế

Giá Arabica kỳ hạn tháng 3/2026 trên sàn NYMEX giảm 2,80 xu (‑0,77%) và chốt ở 355,30 xu/lb, do dự báo mưa tăng tại Brazil làm giảm lo ngại hạn hán. Giá Robusta trên sàn London giảm nhẹ 3 USD (‑0,06%) và đóng cửa ở 4.000 USD/tấn, vẫn duy trì ngưỡng tâm lý quan trọng.

Những điều chỉnh này được xem là “kỹ thuật” sau chuỗi tăng mạnh giữa tuần, nhưng rủi ro nguồn cung vẫn còn, đặc biệt khi tồn kho Robusta còn thấp và lượng mưa thực tế ở Brazil chưa chắc đáp ứng nhu cầu.

Bích Hồng – Minh Trang (TTXVN)

Có thể bạn quan tâm